bướm quế

bướm quế

Trong vườn có một con bướm quế rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài bướm nhỏ, thường màu sắc sặc sỡ, thuộc họ bướm ngày: "bướm quế" tên gọi chung cho một số loài bướm trong chi Fascellina (họ Geometridae), thường cánh màu nâu, cam hoặc vàng với các vân đen, phân bốvùng nhiệt đới châu Á. Tên gọi này bắt nguồn từ màu sắc cánh giống với vỏ cây quế (màu nâu quế) hoặc mùi hương nhẹ như quế khi chúng đậu trên .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con bướm quế đậu trên cành hồng, đôi cánh màu nâu quế lấp lánh dưới nắng. (Một con bướm thuộc chi Fascellina đậu trên cành hồng, với đôi cánh màu nâu quế lấp lánh dưới ánh nắng.)
    • Trong vườn quốc gia, người ta thường gặp bướm quế vào mùa xuân. (Ở vườn quốc gia, người ta thường thấy loài bướm này xuất hiện vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bướm quế" trong văn hóa dân gian: Ở một số vùng nông thôn Việt Nam, "bướm quế" đôi khi được dùng để chỉ loài bướm nhỏ màu nâu quế, thường xuất hiện vào mùa thu hoạch quế, mang ý nghĩa tượng trưng cho sự may mắn, mùa màng bội thu.
    • Người già bảo, thấy bướm quế bay vào nhà điềm lành. (Người già nói, thấy bướm quế bay vào nhà dấu hiệu tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bướm (danh từ): côn trùng cánh vảy, thường bay vào ban ngày.

    • Bướm loài côn trùng đẹp nhất trong vườn. (Bướm loài côn trùng đẹp nhất trong vườn.)
  • Quế (danh từ): cây thân gỗ, vỏ mùi thơm, dùng làm gia vị hoặc thuốc.

    • Vỏ quế thường dùng để nấu nước uống. (Vỏ cây quế thường dùng để nấu nước uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Bướm ngày: bướm hoạt động vào ban ngày, trái với bướm đêm.
  • Bướm rừng: bướm sống trong môi trường tự nhiên, hoang dã.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "bướm quế" tên gọi chuyên môn trong sinh học, ít xuất hiện trong thành ngữ hoặc tục ngữ. Tuy nhiên, có thể liên hệ với hình ảnh:
    • Bướm quế bay, mùa quế tới: câu nói dân gian ám chỉ mùa thu hoạch quế đến gần khi thấy loài bướm này xuất hiện nhiều.